雪案螢燈

xuě àn yíng dēng tuyết án huỳnh đăng

Hán Việt: tuyết án huỳnh đăng · Pinyin: xuě àn yíng dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (án) + (huỳnh) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻勤学苦读。同“雪窗萤几”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"雪窗萤几"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻勤学苦读。同雪窗萤几”。