雪泥鴻跡

xuě ní hóng jì tuyết nê hồng tích

Hán Việt: tuyết nê hồng tích · Pinyin: xuě ní hóng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (nê) + (hồng) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻往事遗留的痕迹。同“雪泥鸿爪”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"雪泥鸿爪"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻往事遗留的痕迹。同雪泥鸿爪”。