雪海冰山

xuě hǎi bīng shān tuyết hải băng san

Hán Việt: tuyết hải băng san · Pinyin: xuě hǎi bīng shān

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (hải) + (băng) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容冰雪漫天盖地,天气极其寒冷。