雪牖螢窗

xuě yǒu yíng chuāng tuyết dũ huỳnh song

Hán Việt: tuyết dũ huỳnh song · Pinyin: xuě yǒu yíng chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (dũ) + (huỳnh) + (song)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雪牖:指晋朝孙康映雪读书的典故;萤窗:指晋朝车胤囊萤读书的典故。比喻贫穷苦读。