雪牖螢窗 xuě yǒu yíng chuāng · tuyết dũ huỳnh song Hán Việt: tuyết dũ huỳnh song · Pinyin: xuě yǒu yíng chuāng Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 牖 (dũ) + 螢 (huỳnh) + 窗 (song)Pinyinxuě yǒu yíng chuāngHán Việttuyết dũ huỳnh songCấu tạo雪 + 牖 + 螢 + 窗 · tuyết + dũ + huỳnh + song nghĩa thành phần: tuyết + dũ + huỳnh + song