雪窗螢几

xuě chuāng yíng jǐ tuyết song huỳnh kỉ

Hán Việt: tuyết song huỳnh kỉ · Pinyin: xuě chuāng yíng jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (song) + (huỳnh) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻勤学苦读。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《文选.任昿