雪胎梅骨

xuě tāi méi gǔ tuyết thai mai cốt

Hán Việt: tuyết thai mai cốt · Pinyin: xuě tāi méi gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (thai) + (mai) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻高洁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻高洁。