雪花石膏

xuě huā shí gāo tuyết hoa thạch cao

Hán Việt: tuyết hoa thạch cao · Pinyin: xuě huā shí gāo

Tổng quan

(khoáng chất) thạch cao tuyết hoa

Cấu tạo: (tuyết) + (hoa) + (thạch) + (cao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khoáng chất) thạch cao tuyết hoa

Eng

  • Cihui 雪花石膏 uěhuāshígāo n. alabaster

ja

  • JMdict alabaster