雪花鑌鐵

xuě huā bīn tiě tuyết hoa tấn thiết

Hán Việt: tuyết hoa tấn thiết · Pinyin: xuě huā bīn tiě

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (hoa) + (tấn) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西域出产的一种雪亮的精铁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西域出产的一种雪亮的精铁。