雪花飄旋 tuyết hoa phiêu toàn Hán Việt: tuyết hoa phiêu toàn Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 花 (hoa) + 飄 (phiêu) + 旋 (toàn)Hán Việttuyết hoa phiêu toànCấu tạo雪 + 花 + 飄 + 旋 · tuyết + hoa + phiêu + toàn nghĩa thành phần: tuyết + hoa + phiêu + toàn Nghĩa EngCihui 雪花飄旋 uěhuāpiāoxuán f.e. The snow whirled about.