雪风花月

xuě fēng huā yuè tuyết phong hoa nguyệt

Hán Việt: tuyết phong hoa nguyệt · Pinyin: xuě fēng huā yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (phong) + (hoa) + (nguyệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「風花雪月」。見「風花雪月」條。01.唐.鄭谷〈府中寓止寄趙大諫〉詩:「密邇都忘倦,乖慵益見憐。雪風花月好,中夜便招延。」(源)<a name="雪月風花"> </a>