雪风花月 xuě fēng huā yuè · tuyết phong hoa nguyệt Hán Việt: tuyết phong hoa nguyệt · Pinyin: xuě fēng huā yuè Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 风 (phong) + 花 (hoa) + 月 (nguyệt)Pinyinxuě fēng huā yuèHán Việttuyết phong hoa nguyệtCấu tạo雪 + 风 + 花 + 月 · tuyết + phong + hoa + nguyệt nghĩa thành phần: tuyết + phong + hoa + nguyệt