雲亭山人 yún tíng shān rén · vân đình san nhân Hán Việt: vân đình san nhân · Pinyin: yún tíng shān rén Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 亭 (đình) + 山 (san) + 人 (nhân)Pinyinyún tíng shān rénHán Việtvân đình san nhânCấu tạo雲 + 亭 + 山 + 人 · vân + đình + san + nhân nghĩa thành phần: vân + đình + san + nhân