云净天空 vân tịnh thiên không Hán Việt: vân tịnh thiên không Tổng quan Cấu tạo: 云 (vân) + 净 (tịnh) + 天 (thiên) + 空 (không)Hán Việtvân tịnh thiên khôngCấu tạo云 + 净 + 天 + 空 · vân + tịnh + thiên + không nghĩa thành phần: vân + tịnh + thiên + không