雲出無心

vân xuất vô tâm

Hán Việt: vân xuất vô tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (xuất) + (vô) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語本文選.陶淵明〈歸去來辭〉:「雲無心以出岫,鳥倦飛而知還。」比喻事非有意。《幼學瓊林.卷一.天文類》:「事非有意,譬如雲出無心。」

Eng

  • Cihui 雲出無心 únchūwúxīn f.e. do without consideration