雲南火腿 yún nán huǒ tuǐ · vân nam hỏa thối Hán Việt: vân nam hỏa thối · Pinyin: yún nán huǒ tuǐ Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 南 (nam) + 火 (hỏa) + 腿 (thối)Pinyinyún nán huǒ tuǐHán Việtvân nam hỏa thốiCấu tạo雲 + 南 + 火 + 腿 · vân + nam + hỏa + thối nghĩa thành phần: vân + nam + hỏa + thối