雲南白藥 yún nán bái yào · vân nam bạch dược Hán Việt: vân nam bạch dược · Pinyin: yún nán bái yào Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 南 (nam) + 白 (bạch) + 藥 (dược)Pinyinyún nán bái yàoHán Việtvân nam bạch dượcCấu tạo雲 + 南 + 白 + 藥 · vân + nam + bạch + dược nghĩa thành phần: vân + nam + bạch + dược Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 參見「白藥」條。