雲合影從 yún hé yǐng cóng · vân hợp ảnh tòng Hán Việt: vân hợp ảnh tòng · Pinyin: yún hé yǐng cóng Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 合 (hợp) + 影 (ảnh) + 從 (tòng)Pinyinyún hé yǐng cóngHán Việtvân hợp ảnh tòngCấu tạo雲 + 合 + 影 + 從 · vân + hợp + ảnh + tòng nghĩa thành phần: vân + hợp + ảnh + tòng