雲合霧集

yún hé wù jí vân hợp vụ tập

Hán Việt: vân hợp vụ tập · Pinyin: yún hé wù jí

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (hợp) + (vụ) + (tập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 如雲霧密集般群聚。《史記.卷九二.淮陰侯傳》:「俊雄豪桀建號壹呼,天下之士雲合霧集。」《舊唐書.卷七一.魏徵傳》:「四方響應,萬里風馳,雲合霧集,眾數十萬。」

Eng

  • Cihui 雲合霧集 únhéwùjí f.e. 1. clouds are merging 2. chaotic situation