雲吞湯麵 yún tūn tāng miàn · vân thôn thang miến Hán Việt: vân thôn thang miến · Pinyin: yún tūn tāng miàn Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 吞 (thôn) + 湯 (thang) + 麵 (miến)Pinyinyún tūn tāng miànHán Việtvân thôn thang miếnCấu tạo雲 + 吞 + 湯 + 麵 · vân + thôn + thang + miến nghĩa thành phần: vân + thôn + thang + miến