雲垂海立 yún chuí hǎi lì · vân thùy hải lập Hán Việt: vân thùy hải lập · Pinyin: yún chuí hǎi lì Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 垂 (thùy) + 海 (hải) + 立 (lập)Pinyinyún chuí hǎi lìHán Việtvân thùy hải lậpCấu tạo雲 + 垂 + 海 + 立 · vân + thùy + hải + lập nghĩa thành phần: vân + thùy + hải + lập