雲夢閒情 yún mèng xián qíng · vân mộng gian tình Hán Việt: vân mộng gian tình · Pinyin: yún mèng xián qíng Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 夢 (mộng) + 閒 (gian) + 情 (tình)Pinyinyún mèng xián qíngHán Việtvân mộng gian tìnhCấu tạo雲 + 夢 + 閒 + 情 · vân + mộng + gian + tình nghĩa thành phần: vân + mộng + gian + tình