雲奔潮湧 yún bēn cháo yǒng · vân bôn triều dũng Hán Việt: vân bôn triều dũng · Pinyin: yún bēn cháo yǒng Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 奔 (bôn) + 潮 (triều) + 湧 (dũng)Pinyinyún bēn cháo yǒngHán Việtvân bôn triều dũngCấu tạo雲 + 奔 + 潮 + 湧 · vân + bôn + triều + dũng nghĩa thành phần: vân + bôn + triều + dũng