云居罗汉

vân cư la hán

Hán Việt: vân cư la hán

Tổng quan

vân cư la hán (雜語)居於雲上之羅漢,形容遠超脫於俗界者。碧巖十一則著語曰:「也是雲居羅漢。」☸

Cấu tạo: (vân) + (cư) + (la) + (hán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vân cư la hán (雜語)居於雲上之羅漢,形容遠超脫於俗界者。碧巖十一則著語曰:「也是雲居羅漢。」☸