雲屯席捲 yún tún xí juǎn · vân truân tịch quyển Hán Việt: vân truân tịch quyển · Pinyin: yún tún xí juǎn Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 屯 (truân) + 席 (tịch) + 捲 (quyển)Pinyinyún tún xí juǎnHán Việtvân truân tịch quyểnCấu tạo雲 + 屯 + 席 + 捲 · vân + truân + tịch + quyển nghĩa thành phần: vân + truân + tịch + quyển