雲屯星聚 yún tún xīng jù · vân truân tinh tụ Hán Việt: vân truân tinh tụ · Pinyin: yún tún xīng jù Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 屯 (truân) + 星 (tinh) + 聚 (tụ)Pinyinyún tún xīng jùHán Việtvân truân tinh tụCấu tạo雲 + 屯 + 星 + 聚 · vân + truân + tinh + tụ nghĩa thành phần: vân + truân + tinh + tụ