雲屯雨集

yún tún yǔ jí vân truân vũ tập

Hán Việt: vân truân vũ tập · Pinyin: yún tún yǔ jí

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (truân) + (vũ) + (tập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻人多。《三國演義》第九回:「比及到長安城下,賊兵雲屯雨集,圍定城池,布軍與戰不利。」