雲屯鳥散 yún tún niǎo sàn · vân truân điểu tán Hán Việt: vân truân điểu tán · Pinyin: yún tún niǎo sàn Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 屯 (truân) + 鳥 (điểu) + 散 (tán)Pinyinyún tún niǎo sànHán Việtvân truân điểu tánCấu tạo雲 + 屯 + 鳥 + 散 · vân + truân + điểu + tán nghĩa thành phần: vân + truân + điểu + tán