雲岩禪寺

vân nham thiện tự

Hán Việt: vân nham thiện tự

Tổng quan

VÂN NHAM THIỀN TỰ Chùa Hổ Khâu vào đời Tống gọi là "Vân Nham Thiền Tự". X.Hổ Khâu Tự (虎丘寺)

Cấu tạo: 云 (vân) + 岩 (nham) + 禅 (thiện) + 寺 (tự)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác "Vân Nham Thiền Tự"
  • Nguồn khác Hổ Khâu Tự (虎丘寺)

Từ liên quan

Gần nghĩa

云岩区