雲徹霧卷

yún chè wù juǎn vân triệt vụ quyển

Hán Việt: vân triệt vụ quyển · Pinyin: yún chè wù juǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (triệt) + (vụ) + (quyển)