雲心水性 yún xīn shuǐ xìng · vân tâm thủy tính Hán Việt: vân tâm thủy tính · Pinyin: yún xīn shuǐ xìng Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 心 (tâm) + 水 (thủy) + 性 (tính)Pinyinyún xīn shuǐ xìngHán Việtvân tâm thủy tínhCấu tạo雲 + 心 + 水 + 性 · vân + tâm + thủy + tính nghĩa thành phần: vân + tâm + thủy + tính