雲情雨意

yún qíng yǔ yì vân tình vũ ý

Hán Việt: vân tình vũ ý · Pinyin: yún qíng yǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (tình) + (vũ) + (ý)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 男女間歡合之事。《初刻拍案驚奇》卷二:「兩個人各自收拾上床睡了,少不得雲情雨意,做了一番的事。」