雲母片巖 vân mẫu phiến nham Hán Việt: vân mẫu phiến nham Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 母 (mẫu) + 片 (phiến) + 巖 (nham)Hán Việtvân mẫu phiến nhamCấu tạo雲 + 母 + 片 + 巖 · vân + mẫu + phiến + nham nghĩa thành phần: vân + mẫu + phiến + nham Nghĩa EngCihui micacite