雲水蒼茫

vân thủy thương mang

Hán Việt: vân thủy thương mang

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (thủy) + (thương) + (mang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雲水蒼茫 únshuǐcāngmáng f.e. infinity of heaven and sea