雲泥殊路 yún ní shū lù · vân nê thù lộ Hán Việt: vân nê thù lộ · Pinyin: yún ní shū lù Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 泥 (nê) + 殊 (thù) + 路 (lộ)Pinyinyún ní shū lùHán Việtvân nê thù lộCấu tạo雲 + 泥 + 殊 + 路 · vân + nê + thù + lộ nghĩa thành phần: vân + nê + thù + lộ