云溪醉侯 vân khê túy hầu Hán Việt: vân khê túy hầu Tổng quan Cấu tạo: 云 (vân) + 溪 (khê) + 醉 (túy) + 侯 (hầu)Hán Việtvân khê túy hầuCấu tạo云 + 溪 + 醉 + 侯 · vân + khê + túy + hầu nghĩa thành phần: vân + khê + túy + hầu