雲程發軔

yún chéng fā rèn vân trình phát nhận

Hán Việt: vân trình phát nhận · Pinyin: yún chéng fā rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (trình) + (phát) + (nhận)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軔,阻止車輪轉動的木頭。雲程發軔比喻美好遠大的前程剛開始。《幼學瓊林.卷三.人事類》:「賀入學,曰:『雲程發軔。』」