雲窗月帳 yún chuāng yuè zhàng · vân song nguyệt trướng Hán Việt: vân song nguyệt trướng · Pinyin: yún chuāng yuè zhàng Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 窗 (song) + 月 (nguyệt) + 帳 (trướng)Pinyinyún chuāng yuè zhàngHán Việtvân song nguyệt trướngCấu tạo雲 + 窗 + 月 + 帳 · vân + song + nguyệt + trướng nghĩa thành phần: vân + song + nguyệt + trướng