雲縣

yún xiànvân huyền

Hán Việt: vân huyền · Pinyin: yún xiàn

Tổng quan

huyện Yun ở Lincang 臨滄

Cấu tạo: 雲 (vân) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 临沧, Vân Nam

Eng

  • Cihui Yun county in Lincang 臨滄; 临沧, Yunnan

Đức

  • Handedict Kreis Yun (Provinz Yunnan, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

云云 · 云何 · 雲華 · 雲南 · 雲臺 · 雲吞 · 雲和 · 云图