雲翻雨覆

yún fān yǔ fù vân phiên vũ phúc

Hán Việt: vân phiên vũ phúc · Pinyin: yún fān yǔ fù

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (phiên) + (vũ) + (phúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻人情反覆無常。清.洪昇《長生殿》第六齣:「宮幃事,費安排。雲翻和雨覆,驀地鬧陽臺。」