雲臺主帥 yún tái zhǔ shuài · vân thai chủ suất Hán Việt: vân thai chủ suất · Pinyin: yún tái zhǔ shuài Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 臺 (thai) + 主 (chủ) + 帥 (suất)Pinyinyún tái zhǔ shuàiHán Việtvân thai chủ suấtCấu tạo雲 + 臺 + 主 + 帥 · vân + thai + chủ + suất nghĩa thành phần: vân + thai + chủ + suất