雲舒霞卷 yún shū xiá juǎn · vân thư hà quyển Hán Việt: vân thư hà quyển · Pinyin: yún shū xiá juǎn Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 舒 (thư) + 霞 (hà) + 卷 (quyển)Pinyinyún shū xiá juǎnHán Việtvân thư hà quyểnCấu tạo雲 + 舒 + 霞 + 卷 · vân + thư + hà + quyển nghĩa thành phần: vân + thư + hà + quyển