雲起龍襄 yún qǐ lóng xiāng · vân khởi long tương Hán Việt: vân khởi long tương · Pinyin: yún qǐ lóng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 起 (khởi) + 龍 (long) + 襄 (tương)Pinyinyún qǐ lóng xiāngHán Việtvân khởi long tươngCấu tạo雲 + 起 + 龍 + 襄 · vân + khởi + long + tương nghĩa thành phần: vân + khởi + long + tương