雲起龍驤

yún qǐ lóng xiāngvân khởi long tương

Hán Việt: vân khởi long tương · Pinyin: yún qǐ lóng xiāng

Tổng quan

"chinese_explanation": "骧腾起。如云涌升,如龙腾起。旧时比喻英雄豪杰乘时而起。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

骧:腾起。如云涌升,如龙腾起。旧时比喻英雄豪杰乘时而起。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

比喻豪傑乘時興起。「驤」文獻異文作「襄」。《漢書.卷一○○.敘傳下》:「信惟餓隸,布實黥徒,越亦狗盜,芮尹江湖,雲起龍襄,化為侯王。」

Cấu tạo: 雲 (vân) + 起 (khởi) + 龍 (long) + 驤 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 骧腾起。
  • Biên soạn 如云涌升,
  • Biên soạn 如龙腾起。
  • Biên soạn 旧时比喻英雄豪杰乘时而起。"}
  • Biên soạn id. (the times) give rise to great heroes

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻豪傑乘時興起。「驤」文獻異文作「襄」。《漢書.卷一○○.敘傳下》:「信惟餓隸,布實黥徒,越亦狗盜,芮尹江湖,雲起龍襄,化為侯王。」

Eng

  • Cihui 雲起龍驤 únqǐlóngxiāng id. (the times) give rise to great heroes

Từ liên quan

Gần nghĩa

龙骧虎视 · 龙骧虎步 · 云起水涌 · 龙骧麟振 · 龙骧蠖屈 · 云起龙襄 · 龙骧豹变 · 龙骧凤矫