雲輕柳弱 yún qīng liǔ ruò · vân khinh liễu nhược Hán Việt: vân khinh liễu nhược · Pinyin: yún qīng liǔ ruò Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 輕 (khinh) + 柳 (liễu) + 弱 (nhược)Pinyinyún qīng liǔ ruòHán Việtvân khinh liễu nhượcCấu tạo雲 + 輕 + 柳 + 弱 · vân + khinh + liễu + nhược nghĩa thành phần: vân + khinh + liễu + nhược