雲遊天下 yún yóu tiān xià · vân du thiên hạ Hán Việt: vân du thiên hạ · Pinyin: yún yóu tiān xià Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 遊 (du) + 天 (thiên) + 下 (hạ)Pinyinyún yóu tiān xiàHán Việtvân du thiên hạCấu tạo雲 + 遊 + 天 + 下 · vân + du + thiên + hạ nghĩa thành phần: vân + du + thiên + hạ