雲錦天章 yún jǐn tiān zhāng · vân cẩm thiên chương Hán Việt: vân cẩm thiên chương · Pinyin: yún jǐn tiān zhāng Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 錦 (cẩm) + 天 (thiên) + 章 (chương)Pinyinyún jǐn tiān zhāngHán Việtvân cẩm thiên chươngCấu tạo雲 + 錦 + 天 + 章 · vân + cẩm + thiên + chương nghĩa thành phần: vân + cẩm + thiên + chương