雲開日出

yún kāi rì chū vân khai nhật xuất

Hán Việt: vân khai nhật xuất · Pinyin: yún kāi rì chū

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (khai) + (nhật) + (xuất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雲開日出 únkāirìchū f.e. The sun scatters the clouds.