雲開霧散 yún kāi kāi sàn · vân khai vụ tán Hán Việt: vân khai vụ tán · Pinyin: yún kāi kāi sàn Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 開 (khai) + 霧 (vụ) + 散 (tán)Pinyinyún kāi kāi sànHán Việtvân khai vụ tánCấu tạo雲 + 開 + 霧 + 散 · vân + khai + vụ + tán nghĩa thành phần: vân + khai + vụ + tán