雲間詩派 yún jiān shī pài · vân gian thi phái Hán Việt: vân gian thi phái · Pinyin: yún jiān shī pài Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 間 (gian) + 詩 (thi) + 派 (phái)Pinyinyún jiān shī pàiHán Việtvân gian thi pháiCấu tạo雲 + 間 + 詩 + 派 · vân + gian + thi + phái nghĩa thành phần: vân + gian + thi + phái